Trong bối cảnh tín dụng đen, app vay nóng bùng phát, nhiều người quan tâm đến tội cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự và cách xử lý theo pháp luật. Đây là hành vi nguy hiểm, vừa xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, vừa ảnh hưởng quyền lợi người vay, có thể dẫn đến mất an ninh trật tự xã hội.
Mục Lục
ToggleBộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Bộ luật Dân sự 2015 cùng các nghị định liên quan đã quy định rõ căn cứ, dấu hiệu phạm tội, chế tài hành chính và hình sự. Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu các quy định pháp luật về cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự, đưa ra ví dụ thực tiễn và lời khuyên pháp lý.
Căn cứ pháp luật về tội cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự
Bộ luật Dân sự 2015
Điều 468 BLDS 2015 quy định: lãi suất cho vay không vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay (trừ trường hợp luật khác có quy định). Nếu vượt, phần lãi vượt sẽ không có hiệu lực pháp luật. Đây là nền tảng để xác định hành vi cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự.
Bộ luật Hình sự 2015, Điều 201
Người nào cho vay với lãi suất gấp 5 lần mức lãi tối đa (≥100%/năm) và thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng trở lên sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự.
Văn bản hướng dẫn liên quan
- Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP: Giải thích thế nào là “thu lợi bất chính”, cách cộng dồn các lần vi phạm để xác định tội.
- Nghị định 144/2021/NĐ-CP: Quy định xử phạt hành chính đối với hành vi cho vay vượt lãi suất nhưng chưa đủ yếu tố hình sự.

Dấu hiệu cấu thành tội cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự
Mặt khách quan
- Hành vi: cho vay tiền với lãi suất ≥100%/năm.
- Hậu quả: phải thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng trở lên hoặc đã bị xử phạt hành chính, chưa xóa án tích mà còn vi phạm.
Mặt chủ quan
Người phạm tội thực hiện với lỗi cố ý, biết rõ cho vay lãi cao trái luật nhưng vẫn nhằm trục lợi.
Chủ thể
Người đủ 16 tuổi trở lên, có năng lực trách nhiệm hình sự.
Khách thể
Quan hệ tín dụng dân sự hợp pháp và trật tự quản lý kinh tế – xã hội. Khi xảy ra cho vay nặng lãi, quyền lợi người vay bị xâm hại nghiêm trọng.

Hình phạt áp dụng đối với tội cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự
Phạt chính
- Khung 1: Phạt tiền 50–200 triệu hoặc cải tạo không giam giữ đến 3 năm nếu thu lợi bất chính từ 30 – dưới 100 triệu.
- Khung 2: Phạt tiền 200 triệu – 1 tỷ hoặc phạt tù 6 tháng – 3 năm nếu thu lợi bất chính ≥100 triệu.
Hình phạt bổ sung
Ngoài hình phạt chính, tòa án có thể áp dụng:
- Phạt tiền từ 30–100 triệu.
- Cấm hành nghề, đảm nhiệm chức vụ hoặc công việc nhất định từ 1 – 5 năm.
Xử phạt hành chính tội cho vay nặng lãi khi chưa đủ yếu tố hình sự
Theo Điều 12 Nghị định 144/2021/NĐ-CP:
- Người có hành vi cho vay nặng lãi trong giao dịch dân sự nhưng chưa đủ điều kiện truy cứu hình sự sẽ bị phạt từ 10 – 20 triệu đồng.
- Đồng thời buộc nộp lại toàn bộ khoản lợi bất chính.
Tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
Một số trường hợp tăng nặng
- Cho vay nhiều lần, có tổ chức.
- Lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của người vay.
- Tái phạm nguy hiểm, thu lợi lớn.
Tình tiết giảm nhẹ
- Thành khẩn khai báo, tự nguyện khắc phục hậu quả.
- Phạm tội lần đầu, nhân thân tốt.
Các tình tiết này giúp tòa án cân nhắc mức xử phạt trong vụ án cho vay nặng lãi.

Ví dụ thực tiễn
- Trường hợp 1: A cho vay 200 triệu với lãi 10%/tháng (~120%/năm), thu lợi bất chính 60 triệu. Căn cứ Điều 201 BLHS, hành vi này cấu thành tội cho vay nặng lãi, có thể bị phạt tù đến 3 năm.
- Trường hợp 2: B cho vay 50 triệu với lãi 5%/tháng (~60%/năm). Vì chưa đạt ngưỡng 100%/năm, hành vi của B chỉ bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
Quy trình xử lý khi phát hiện cho vay nặng lãi
Đối với cơ quan chức năng
- Tiếp nhận đơn tố giác, xác minh mức lãi suất và số tiền thu lợi bất chính.
- Khởi tố vụ án hình sự nếu đủ dấu hiệu phạm tội.
Đối với người vay
- Thu thập chứng cứ: hợp đồng, giấy vay, sao kê, tin nhắn.
- Gửi đơn tố cáo đến công an hoặc viện kiểm sát nơi cư trú.
Lời khuyên pháp lý để phòng tránh
- Người vay: chỉ vay tại ngân hàng, công ty tài chính được cấp phép.
- Người cho vay: không thỏa thuận lãi suất vượt 20%/năm.
- Doanh nghiệp, hộ kinh doanh: lưu ý khi cho vay nội bộ để không vô tình phạm vào tội cho vay nặng lãi.
- Khi có tranh chấp: nên nhờ luật sư để được hỗ trợ.
Căn cứ pháp luật chính
- Bộ luật Dân sự 2015, Điều 468.
- Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), Điều 201.
- Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP.
- Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
Kết luận
Tội cho vay nặng lãi là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự kinh tế – xã hội. Việc hiểu rõ mức lãi suất hợp pháp, dấu hiệu cấu thành tội, các chế tài hình sự – hành chính sẽ giúp cả người vay và người cho vay tránh rủi ro pháp lý.
Lời khuyên: luôn tuân thủ mức lãi suất 20%/năm theo BLDS, không tham gia tín dụng đen, và nhờ luật sư tư vấn khi phát sinh tranh chấp. Đây là cách bảo vệ an toàn nhất trước nguy cơ liên quan đến cho vay nặng lãi.